at play

/æt pleɪ/
preposition phrase
  1. Đang chơi, đang trong quá trình chơi.
    Playing, in the process of playing.
    There are children at play in the street.
    Có trẻ em đang chơi trên đường phố.
  2. (Nghĩa bóng) Đang hành động.
    (figurative) In action.
    Từ đồng nghĩa:at work
🎬 Nghe “at play” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish